Study

GRADE 8 UNIT 2: WILD NATURE

  •   0%
  •  0     0     0

  • minus (n)
    (nhiệt độ) âm
  • rainy (adj)
    (trời) mưa
  • volcano (n)
    núi lửa
  • open air (np)
    không gian ngoài trời
  • hilly (adj)
    có nhiều đồi núi
  • landslide (n)
    sạt lở đất
  • spot (n)
    nơi, chỗ
  • wild (adj)
    hoang dã
  • coast (n)
    bờ biển
  • mild (adj)
    ôn hòa
  • typhoon (n)
    bão nhiệt đới
  • storm (n)
    bão
  • earthquake (n)
    sự động đất
  • fog (n)
    sương mù
  • sunshine (n)
    ánh sáng mặt trời
  • flood (n)
    trận lụt
  • outdoor (adj)
    ngoài trời
  • rainfall (n)
    lượng mưa
  • hill (n)
    đồi
  • snowy (adj)
    có tuyết
  • hurricane (n)
    bão
  • valley (n)
    thung lũng
  • eruption (n)
    sự phun trào
  • dam (n)
    đập
  • burst (v)
    vỡ (bờ)
  • rock (n)
    đá
  • ground (n)
    mặt đất
  • victim (n)
    nạn nhân
  • foggy (adj)
    mù sương
  • path (n)
    đường mòn
  • spot (v)
    tìm thấy, phát hiện ra
  • boiling (adj)
    nóng bỏng (thời tiết)
  • freezing (adj)
    lạnh cóng
  • natural disaster (n)
    thảm họa tự nhiên
  • bank (n)
    bờ (sông)
  • sunset (n)
    hoàng hôn
  • chilly (adj)
    lạnh lẽo
  • degree (n)
    độ
  • temperature (n)
    nhiệt độ
  • volcanic (adj)
    núi lửa
  • shady (adj)
    râm mát
  • survival (n)
    sự sống sót
  • drought (n)
    hạn hán
  • strike (v)
    tấn công
  • cave (n)
    hang động
  • peninsula (n)
    bán đảo
  • stormy (adj)
    (trời) bão
  • tsunami (n)
    sóng thần
  • landscape (n)
    phong cảnh
  • lightning (n)
    tia chớp
  • icy (adj)
    đóng băng
  • dust (n)
    bụi
  • natural disaster (np)
    thảm họa tự nhiên
  • thunder (n)
    sấm sét
  • wildlife (n)
    cuộc sống hoang dã