Game Preview

GRADE 8 UNIT 2: WILD NATURE

  •  English    55     Public
    English
  •   Study   Slideshow
  • bank (n)
    bờ (sông)
  •  15
  • cave (n)
    hang động
  •  15
  • coast (n)
    bờ biển
  •  15
  • dam (n)
    đập
  •  15
  • degree (n)
    độ
  •  15
  • drought (n)
    hạn hán
  •  15
  • dust (n)
    bụi
  •  15
  • earthquake (n)
    sự động đất
  •  15
  • eruption (n)
    sự phun trào
  •  15
  • flood (n)
    trận lụt
  •  15
  • fog (n)
    sương mù
  •  15
  • ground (n)
    mặt đất
  •  15
  • hill (n)
    đồi
  •  15
  • hurricane (n)
    bão
  •  15
  • landscape (n)
    phong cảnh
  •  15
  • landslide (n)
    sạt lở đất
  •  15