Study

unit4 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • structure(n)
    cấu trúc
  • treat(v)
    đối xử, điều trị
  • takeaway(n)
    đồ ăn mang đi
  • street vendor(n)
    người bán hàng rong
  • strict(adj)
    nghiêm khắc, khắt khe
  • religious(adj)
    (thuộc) tôn giáo