Game Preview

unit4 2

  •  English    6     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • religious(adj)
    (thuộc) tôn giáo
  •  15
  • street vendor(n)
    người bán hàng rong
  •  15
  • strict(adj)
    nghiêm khắc, khắt khe
  •  15
  • treat(v)
    đối xử, điều trị
  •  15
  • structure(n)
    cấu trúc
  •  15
  • takeaway(n)
    đồ ăn mang đi
  •  15