Study

A2 UNIT 6 VOCAB

  •   0%
  •  0     0     0

  • cost
    (v) chi phí
  • shopping mall
    (n) trung tâm mua sắm
  • shopaholic
    (n) người nghiện mua sắm
  • shop assistant
    (n) nhân viên bán hàng
  • swap
    (v) hoán đổi
  • bookshop
    (n) tiệm sách
  • necklace
    (n) vòng cổ
  • expensive
    (adj) đắt tiền
  • size
    (n) kích thước
  • closed
    (adj) đóng cửa
  • product
    (n) sản phẩm
  • tennis racquet
    (n) vợt tennis
  • DVD
    (n) Đĩa video
  • skateboard
    (n) ván trượt
  • price
    (n) giá cả
  • pay
    (v) trả tiền
  • clothes
    (n) quần áo
  • sports gear
    (n) dụng cụ thể thao
  • CD
    (n) Đĩa nghe nhạc
  • open
    (adj) mở
  • customer
    (n) khách hàng
  • poster
    (n) áp phích
  • supermarket
    (n) siêu thị
  • buy
    (v)mua
  • sports shop
    (n) cửa hàng thể thao
  • spend
    (v) chi tiêu
  • department store
    (n) cửa hàng bách hóa
  • try on
    (v) thử (mặc)
  • for sale
    (adj) để bán
  • magazine
    (n) tạp chí
  • computer game
    (n) trò chơi máy tính
  • cheap
    (adj) giá rẻ