Game Preview

A2 UNIT 6 VOCAB

  •  32     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • buy
    (v)mua
  •  15
  • CD
    (n) Đĩa nghe nhạc
  •  15
  • clothes
    (n) quần áo
  •  15
  • computer game
    (n) trò chơi máy tính
  •  15
  • cost
    (v) chi phí
  •  15
  • DVD
    (n) Đĩa video
  •  15
  • magazine
    (n) tạp chí
  •  15
  • necklace
    (n) vòng cổ
  •  15
  • pay
    (v) trả tiền
  •  15
  • poster
    (n) áp phích
  •  15
  • price
    (n) giá cả
  •  15
  • skateboard
    (n) ván trượt
  •  15
  • spend
    (v) chi tiêu
  •  15
  • sports gear
    (n) dụng cụ thể thao
  •  15
  • tennis racquet
    (n) vợt tennis
  •  15
  • bookshop
    (n) tiệm sách
  •  15