Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Irregular Verbs
0
%
0
0
0
Back
Restart
viết
write - wrote - written
Oops!
Okay!
chạy xe đạp
ride - rode - ridden
Oops!
Okay!
mua
buy - bought - bought
Oops!
Okay!
trốn, giấu
hide - hid - hidden
Oops!
Okay!
nói (tường thuật lại)
say - said - said
Oops!
Okay!
bay
fly - flew - flown
Oops!
Okay!
lái xe (=> 4 bánh)
drive - drove - driven
Oops!
Okay!
đốt cháy
burn - burnt - burnt
Oops!
Okay!
cho ăn
feed - fed - fed
Oops!
Okay!
bỗng dưng nghe được
hear - heard - heard
Oops!
Okay!
ăn trộm
steal - stole - stolen
Oops!
Okay!
biết
know - knew - known
Oops!
Okay!
trồng // lớn lên, phát triển
grow - grew - grown
Oops!
Okay!
suy nghĩ
think - thought - thought
Oops!
Okay!
cho, tặng
give - gave - given
Oops!
Okay!
thua // làm mất // bị lạc <=> thắng
lose - lost - lost // win - won - won
Oops!
Okay!
có được // đi đến // trở nên // nhận được
get - got - got
Oops!
Okay!
nhìn thấy // xem
see - saw - seen
Oops!
Okay!
thổi
blow - blew - blown
Oops!
Okay!
gặp
meet - met - met
Oops!
Okay!
gửi
send - sent - sent
Oops!
Okay!
cầm, nắm, giữ // tổ chức
hold - held - held
Oops!
Okay!
rời khỏi // để lại, để quên
leave - left - left
Oops!
Okay!
rung chuông // reo
ring - rang - rung
Oops!
Okay!
lựa chọn
choose - chose - chosen
Oops!
Okay!
uống
drink - drank - drunk
Oops!
Okay!
chạy
run - ran - run
Oops!
Okay!
thì, là, ở, bị, được
be - was/ were - been
Oops!
Okay!
ăn
eat - ate - eaten
Oops!
Okay!
bán
sell - sold - sold
Oops!
Okay!
trở thành, trở nên
become - became - become
Oops!
Okay!
bắt, chụp, đón (xe)
catch - caught - caught
Oops!
Okay!
chụp ảnh // mang theo
take - took - taken
Oops!
Okay!
tìm thấy
find - found - found
Oops!
Okay!
té, ngã, rơi
fall - fell - fallen
Oops!
Okay!
cảm thấy
feel - felt - felt
Oops!
Okay!
làm (bài tập, làm việc nhà,...)
do - did - done
Oops!
Okay!
ngửi
smell - smelt / smelled - smelt / smelled
Oops!
Okay!
làm vỡ, bẻ gãy
break - broke - broken
Oops!
Okay!
đưa cho ai xem
show - showed - shown
Oops!
Okay!
bắt đầu
begin - began - begun
Oops!
Okay!
làm, chế tạo cái mới
make - made - made
Oops!
Okay!
quên
forget - forgot - forgotten
Oops!
Okay!
vẽ
draw - drew - drawn
Oops!
Okay!
đi
go - went - gone
Oops!
Okay!
mang theo
bring - brought - brought
Oops!
Okay!
xây dựng
build - built - built
Oops!
Okay!
nằm
lie - lay - lain
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies