Study

Irregular Verbs

  •   0%
  •  0     0     0

  • viết
    write - wrote - written
  • chạy xe đạp
    ride - rode - ridden
  • mua
    buy - bought - bought
  • trốn, giấu
    hide - hid - hidden
  • nói (tường thuật lại)
    say - said - said
  • bay
    fly - flew - flown
  • lái xe (=> 4 bánh)
    drive - drove - driven
  • đốt cháy
    burn - burnt - burnt
  • cho ăn
    feed - fed - fed
  • bỗng dưng nghe được
    hear - heard - heard
  • ăn trộm
    steal - stole - stolen
  • biết
    know - knew - known
  • trồng // lớn lên, phát triển
    grow - grew - grown
  • suy nghĩ
    think - thought - thought
  • cho, tặng
    give - gave - given
  • thua // làm mất // bị lạc <=> thắng
    lose - lost - lost // win - won - won
  • có được // đi đến // trở nên // nhận được
    get - got - got
  • nhìn thấy // xem
    see - saw - seen
  • thổi
    blow - blew - blown
  • gặp
    meet - met - met
  • gửi
    send - sent - sent
  • cầm, nắm, giữ // tổ chức
    hold - held - held
  • rời khỏi // để lại, để quên
    leave - left - left
  • rung chuông // reo
    ring - rang - rung
  • lựa chọn
    choose - chose - chosen
  • uống
    drink - drank - drunk
  • chạy
    run - ran - run
  • thì, là, ở, bị, được
    be - was/ were - been
  • ăn
    eat - ate - eaten
  • bán
    sell - sold - sold
  • trở thành, trở nên
    become - became - become
  • bắt, chụp, đón (xe)
    catch - caught - caught
  • chụp ảnh // mang theo
    take - took - taken
  • tìm thấy
    find - found - found
  • té, ngã, rơi
    fall - fell - fallen
  • cảm thấy
    feel - felt - felt
  • làm (bài tập, làm việc nhà,...)
    do - did - done
  • ngửi
    smell - smelt / smelled - smelt / smelled
  • làm vỡ, bẻ gãy
    break - broke - broken
  • đưa cho ai xem
    show - showed - shown
  • bắt đầu
    begin - began - begun
  • làm, chế tạo cái mới
    make - made - made
  • quên
    forget - forgot - forgotten
  • vẽ
    draw - drew - drawn
  • đi
    go - went - gone
  • mang theo
    bring - brought - brought
  • xây dựng
    build - built - built
  • nằm
    lie - lay - lain