Game Preview

Irregular Verbs

  •  English    48     Public
    Irregular Verbs
  •   Study   Slideshow
  • thì, là, ở, bị, được
    be - was/ were - been
  •  15
  • làm (bài tập, làm việc nhà,...)
    do - did - done
  •  15
  • lái xe (=> 4 bánh)
    drive - drove - driven
  •  15
  • ăn
    eat - ate - eaten
  •  15
  • bay
    fly - flew - flown
  •  15
  • trốn, giấu
    hide - hid - hidden
  •  15
  • làm vỡ, bẻ gãy
    break - broke - broken
  •  15
  • té, ngã, rơi
    fall - fell - fallen
  •  15
  • bỗng dưng nghe được
    hear - heard - heard
  •  15
  • quên
    forget - forgot - forgotten
  •  15
  • chạy xe đạp
    ride - rode - ridden
  •  15
  • có được // đi đến // trở nên // nhận được
    get - got - got
  •  15
  • rời khỏi // để lại, để quên
    leave - left - left
  •  15
  • cho, tặng
    give - gave - given
  •  15
  • xây dựng
    build - built - built
  •  15
  • đốt cháy
    burn - burnt - burnt
  •  15