Study

UNIT 3 – MY FRIENDS

  •   0%
  •  0     0     0

  • generous
    rộng rãi, hào phóng
  • funny
    hài hước, khôi hài
  • leg
    chân
  • barbecue
    món thịt nướng
  • zodiac
    cung hoàng đạo
  • sensitive
    nhạy cảm
  • finger
    ngón tay
  • elbow
    khuỷu tay
  • confident
    tự tin, tin tưởng
  • nose
    mũi
  • competition
    cuộc thi
  • serious
    nghiêm túc
  • foot
    chân, bàn chân
  • active
    hăng hái, năng động
  • curious
    tò mò, thích tìm hiểu
  • personality
    tính cách, cá tính
  • arm
    cánh tay
  • choir
    dàn đồng ca
  • tail
    đuôi, cái đuôi
  • boring
    buồn tẻ
  • cheek
  • sporty
    dáng thể thao, khỏe mạnh
  • shy
    bẽn lẽn, hay xấu hổ, nhút nhát
  • organise
    tổ chức
  • chubby
    mũm mĩm, mập mạp, phúng phính
  • knee
    đầu gối
  • friendly
    thân thiện, thân mật
  • kind
    tử tế, ân cần
  • reliable
    đáng tin cậy
  • appearance
    vẻ bề ngoài, ngoại hình
  • ear
    tai
  • patient
    điềm tĩnh, kiên nhẫn
  • independent
    độc lập, không phụ thuộc