Game Preview

UNIT 3 – MY FRIENDS

  •  33     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • appearance
    vẻ bề ngoài, ngoại hình
  •  15
  • arm
    cánh tay
  •  15
  • cheek
  •  15
  • chubby
    mũm mĩm, mập mạp, phúng phính
  •  15
  • ear
    tai
  •  15
  • elbow
    khuỷu tay
  •  15
  • finger
    ngón tay
  •  15
  • foot
    chân, bàn chân
  •  15
  • knee
    đầu gối
  •  15
  • leg
    chân
  •  15
  • nose
    mũi
  •  15
  • tail
    đuôi, cái đuôi
  •  15
  • active
    hăng hái, năng động
  •  15
  • boring
    buồn tẻ
  •  15
  • competition
    cuộc thi
  •  15
  • confident
    tự tin, tin tưởng
  •  15