Study

Crime

  •   0%
  •  0     0     0

  • Drink-driving
    Lái xe khi say
  • steal
    Lấy trộm
  • Be sent to prison
    Bị vào tù
  • theft
    Tội trộm cắp
  • community service
    hoạt động công ích
  • speeding
    Chạy quá tốc độ
  • murder
    Tội giết người
  • be arrested
    Bị bắt/ tóm
  • shoplifter
    Trộm đồ ở cửa hàng