Game Preview

Crime

  •  English    9     Public
    Crime
  •   Study   Slideshow
  • murder
    Tội giết người
  •  15
  • Drink-driving
    Lái xe khi say
  •  15
  • speeding
    Chạy quá tốc độ
  •  15
  • community service
    hoạt động công ích
  •  15
  • shoplifter
    Trộm đồ ở cửa hàng
  •  15
  • theft
    Tội trộm cắp
  •  15
  • steal
    Lấy trộm
  •  15
  • be arrested
    Bị bắt/ tóm
  •  15
  • Be sent to prison
    Bị vào tù
  •  15