Study

u3l1 l9

  •   0%
  •  0     0     0

  • fall in love
    phải lòng, yêu
  • thankful
    biết ơn
  • meanwhile
    trong khi đó
  • childhood
    thời thơ ấu
  • vượt qua
    overcome
  • eventually
    cuối cùng
  • afterward
    sau này, sau đó