Game Preview

u3l1 l9

  •  English    7     Public
    .
  •   Study   Slideshow
  • afterward
    sau này, sau đó
  •  15
  • childhood
    thời thơ ấu
  •  15
  • fall in love
    phải lòng, yêu
  •  15
  • meanwhile
    trong khi đó
  •  15
  • eventually
    cuối cùng
  •  15
  • vượt qua
    overcome
  •  15
  • thankful
    biết ơn
  •  15