Study

Unit 4: At school - Slide show

  •   0%
  •  0     0     0

  • Sport : môn thể thao
    môn thể thao
  • P.M: chiều
    chiều
  • club: câu lạc bộ
    câu lạc bộ
  • subject: môn học
    môn học
  • O'clock (adv) : giờ
    giờ
  • study (v): học
    học
  • IT: công nghệ thông tin
    công nghệ thông tin
  • Music: môn âm nhạc
    môn âm nhạc
  • History: môn lịch sử
    môn lịch sử
  • quarter: một phân tư
    một phân tư
  • Midnight : nửa đêm
    nửa đêm
  • half: một nửa
    một nửa
  • Science: môn khoa học
    môn khoa học
  • A.M: sáng
    sáng
  • Geography: môn địa lí
    môn địa lí
  • Midday: giữa ngày/ buổi trưa
    giữa ngày/ buổi trưa
  • Art: Môn mỹ thuật
    Môn mỹ thuật
  • Languages: ngôn ngữ
    ngôn ngữ
  • Maths: môn toán
    môn toán