Game Preview

Unit 4: At school - Slide show

  •  English    19     Public
    Unit 4: At school (Vocab day 1)
  •   Study   Slideshow
  • subject: môn học
    môn học
  •  15
  • History: môn lịch sử
    môn lịch sử
  •  15
  • IT: công nghệ thông tin
    công nghệ thông tin
  •  15
  • Maths: môn toán
    môn toán
  •  15
  • Languages: ngôn ngữ
    ngôn ngữ
  •  15
  • Music: môn âm nhạc
    môn âm nhạc
  •  15
  • Science: môn khoa học
    môn khoa học
  •  15
  • Geography: môn địa lí
    môn địa lí
  •  15
  • Art: Môn mỹ thuật
    Môn mỹ thuật
  •  15
  • Sport : môn thể thao
    môn thể thao
  •  15
  • club: câu lạc bộ
    câu lạc bộ
  •  15
  • A.M: sáng
    sáng
  •  15
  • P.M: chiều
    chiều
  •  15
  • half: một nửa
    một nửa
  •  15
  • quarter: một phân tư
    một phân tư
  •  15
  • study (v): học
    học
  •  15