Study

Review Unit 1 (Pages 1-3)

  •   0%
  •  0     0     0

  • bi quan
    pessimistic
  • trí thông minh
    intelligence
  • thiếu kiên nhẫn
    impatient
  • óc hài hước
    a sense of humor
  • cởi mở / hòa đồng
    outgoing
  • kín đáo
    reserved
  • hay nói
    talkative
  • mục tiêu nghề nghiệp
    career goals
  • ích kỷ / chỉ nghĩ đến bản thân
    self-centered
  • sự nhạy cảm
    sensitivity
  • kỹ năng xã hội
    social skills
  • trình độ học vấn
    education
  • hay quên
    forgetful
  • hào phóng
    generous
  • hoàn cảnh gia đình
    family background
  • thiếu tự tin
    insecure
  • duyên dáng
    charming
  • lạc quan
    optimistic
  • bất lịch sự
    impolite
  • ngoại hình
    appearance