Game Preview

Review Unit 1 (Pages 1-3)

  •  English    20     Public
    Pages 1-3
  •   Study   Slideshow
  • ngoại hình
    appearance
  •  15
  • hoàn cảnh gia đình
    family background
  •  15
  • trình độ học vấn
    education
  •  15
  • óc hài hước
    a sense of humor
  •  15
  • trí thông minh
    intelligence
  •  15
  • mục tiêu nghề nghiệp
    career goals
  •  15
  • sự nhạy cảm
    sensitivity
  •  15
  • kỹ năng xã hội
    social skills
  •  15
  • kín đáo
    reserved
  •  15
  • bất lịch sự
    impolite
  •  15
  • thiếu kiên nhẫn
    impatient
  •  15
  • hào phóng
    generous
  •  15
  • hay quên
    forgetful
  •  15
  • hay nói
    talkative
  •  15
  • duyên dáng
    charming
  •  15
  • thiếu tự tin
    insecure
  •  15