Study

Grade 9 - global success

  •   0%
  •  0     0     0

  • put
    đặt vào/ cho vào
  • win
    chiến thắng
  • eat fast food
    ăn đồ ăn nhanh
  • use
    sử dụng
  • follow
    theo/ theo dõi
  • complete
    hoàn thành
  • want
    muốn
  • brush teeth
    đánh răng
  • wait
    chờ/ đợi
  • spend
    dành (thời gian), tiêu (tiền)
  • go home
    về nhà
  • sleep eight hours a night
    ngủ 8 tiếng một đêm
  • get burnt
    bị bỏng
  • stay up late
    thức khuya
  • feel tired
    cảm thấy mệt
  • gain weight
    lân kí (mập lên)