Game Preview

Grade 9 - global success

  •  English    16     Public
    Unit 3 - common verbs
  •   Study   Slideshow
  • want
    muốn
  •  15
  • feel tired
    cảm thấy mệt
  •  15
  • gain weight
    lân kí (mập lên)
  •  15
  • eat fast food
    ăn đồ ăn nhanh
  •  15
  • stay up late
    thức khuya
  •  15
  • sleep eight hours a night
    ngủ 8 tiếng một đêm
  •  15
  • complete
    hoàn thành
  •  15
  • get burnt
    bị bỏng
  •  15
  • go home
    về nhà
  •  15
  • follow
    theo/ theo dõi
  •  15
  • wait
    chờ/ đợi
  •  15
  • win
    chiến thắng
  •  15
  • spend
    dành (thời gian), tiêu (tiền)
  •  15
  • put
    đặt vào/ cho vào
  •  15
  • brush teeth
    đánh răng
  •  15
  • use
    sử dụng
  •  15