Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
HSK 1 - Bài 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
Đọc và cho biết nghĩa từ này: 同学们
/tóngxuémen/: các bạn học
Oops!
Okay!
Lần nói xin lỗi gần đây nhất của bạn là khi nào?
Oops!
Okay!
Từ này đọc như nào? 我们
wǒmen
Oops!
Okay!
Đọc và cho biết nghĩa của từ sau: 你
nǐ - bạn, anh, chị
Oops!
Okay!
Xin lỗi người ngồi phía sau và nhờ người đó nói không sao đâu bằng tiếng Trung
Oops!
Okay!
Đọc và cho biết nghĩa từ 好
hǎo - tốt, đẹp, khỏe
Oops!
Okay!
Chào ngài nói như thế nào?
您好! /nín hǎo/
Oops!
Okay!
Đọc chữ sau: 没关系
méiguānxi
Oops!
Okay!
Đọc và cho biết nghĩa: 你好!
nǐ hǎo - Chào bạn!
Oops!
Okay!
Chào hỏi với người ngồi bên cạnh bằng tiếng trung
Oops!
Okay!
Xin lỗi là gì?
对不起! /duìbùqǐ/
Oops!
Okay!
Chữ 好 được cấu tạo từ mấy bộ?
2 bộ, bộ 女 - nữ và 子 - tử
Oops!
Okay!
Đọc và cho biết nghĩa từ: 你们
nǐmen - các bạn
Oops!
Okay!
Chữ 您 được cấu tạo từ chữ 你 và bộ gì?
Bộ Tâm - 心
Oops!
Okay!
Không sao đâu nói như nào?
没关系! /méiguānxi/
Oops!
Okay!
"Chào các bạn cùng lớp" có phải là 同学好!không?
Không - 同学们好 /tóngxuémen hǎo/
Oops!
Okay!
Chào cô giáo nói như thế nào?
老师好!/lǎoshī hǎo/
Oops!
Okay!
Chào các bạn nói như thế nào?
你们好! /nǐmen hǎo/
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies