Game Preview

HSK 1 - Bài 1

  •  Chinese    18     Public
    Chinese game
  •   Study   Slideshow
  • Đọc và cho biết nghĩa của từ sau: 你
    nǐ - bạn, anh, chị
  •  15
  • Đọc và cho biết nghĩa: 你好!
    nǐ hǎo - Chào bạn!
  •  15
  • Xin lỗi là gì?
    对不起! /duìbùqǐ/
  •  15
  • Chào ngài nói như thế nào?
    您好! /nín hǎo/
  •  15
  • Đọc và cho biết nghĩa từ 好
    hǎo - tốt, đẹp, khỏe
  •  15
  • Không sao đâu nói như nào?
    没关系! /méiguānxi/
  •  15
  • Chào hỏi với người ngồi bên cạnh bằng tiếng trung
  •  20
  • Đọc và cho biết nghĩa từ: 你们
    nǐmen - các bạn
  •  15
  • Chữ 您 được cấu tạo từ chữ 你 và bộ gì?
    Bộ Tâm - 心
  •  20
  • Xin lỗi người ngồi phía sau và nhờ người đó nói không sao đâu bằng tiếng Trung
  •  20
  • Chào các bạn nói như thế nào?
    你们好! /nǐmen hǎo/
  •  15
  • Chữ 好 được cấu tạo từ mấy bộ?
    2 bộ, bộ 女 - nữ và 子 - tử
  •  15
  • Đọc chữ sau: 没关系
    méiguānxi
  •  10
  • Lần nói xin lỗi gần đây nhất của bạn là khi nào?
  •  15
  • Đọc và cho biết nghĩa từ này: 同学们
    /tóngxuémen/: các bạn học
  •  15
  • Chào cô giáo nói như thế nào?
    老师好!/lǎoshī hǎo/
  •  15