Study

UNIT 1_HOBBIES

  •   0%
  •  0     0     0

  • ban nhạc
    band
  • đồng hồ đeo tay
    watch
  • thiếu, thiếu hụt
    lack
  • kênh (TV)
    channel
  • đạo diễn
    film director
  • nhà hàng
    restaurant
  • (adj) ghen tỵ
    jealous
  • chờ đợi
    wait
  • đội diễu hành
    parade
  • kiến trúc sư
    architect
  • ví nữ
    purse
  • ca sĩ
    singer
  • bắt đầu
    begin ~ start
  • đội, nhóm
    team
  • môn võ thuật
    martial arts
  • trang sức
    jewellery
  • diễn viên
    actor
  • chương trình
    programme
  • người chơi
    player
  • (v) hủy bỏ
    cancel
  • (adj) quan trọng
    important
  • một sự hâm mộ, người hâm mộ ai/ cái gì
    a big fan of sth
  • ví nam
    wallet
  • sân chơi
    playground
  • nhạc sĩ
    musician
  • trận đấu
    match
  • vùng nông thôn
    countryside
  • (v) làm mất, thua
    lose
  • (v) tiết kiệm
    save
  • đồ ăn nhanh
    fast food
  • (V) giấu, trốn
    hide
  • lãng phí
    waste