Game Preview

UNIT 1_HOBBIES

  •  English    32     Public
    Grade 7
  •   Study   Slideshow
  • vùng nông thôn
    countryside
  •  15
  • sân chơi
    playground
  •  15
  • nhà hàng
    restaurant
  •  15
  • đồ ăn nhanh
    fast food
  •  15
  • lãng phí
    waste
  •  15
  • (v) tiết kiệm
    save
  •  15
  • (adj) quan trọng
    important
  •  15
  • (v) hủy bỏ
    cancel
  •  15
  • (V) giấu, trốn
    hide
  •  15
  • (v) làm mất, thua
    lose
  •  15
  • bắt đầu
    begin ~ start
  •  15
  • chờ đợi
    wait
  •  15
  • thiếu, thiếu hụt
    lack
  •  15
  • trận đấu
    match
  •  15
  • đội, nhóm
    team
  •  15
  • người chơi
    player
  •  15