Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
VOCAB 8 UNIT 3
0
%
0
0
0
Back
Restart
advise sb to V (v)
khuyên ai làm gì
Oops!
Okay!
otherwise
nếu không thì
Oops!
Okay!
cheat on exam (v)
gian lận trong kỳ thi
Oops!
Okay!
focus on = concentrate on (v)
tập trung vào
Oops!
Okay!
participate in
tham gia
Oops!
Okay!
browse (v)
lướt, duyệt (web)
Oops!
Okay!
language club (n)
câu lạc bộ ngôn ngữ
Oops!
Okay!
post (v)
đăng tải
Oops!
Okay!
check notifications
kiểm tra thông báo
Oops!
Okay!
coach (v, n)
huấn luyện / huấn luyện viên
Oops!
Okay!
connect with (v)
kết nối với
Oops!
Okay!
a plenty of (phr.)
nhiều
Oops!
Okay!
peer pressure (n)
áp lực đồng trang lứa
Oops!
Okay!
account (n)
tài khoản
Oops!
Okay!
log (on to) (v)
đăng nhập vào
Oops!
Okay!
get on with (phr. v)
hòa hợp với
Oops!
Okay!
active (adj)
năng động
Oops!
Okay!
enjoyable (adj)
thú vị, dễ chịu
Oops!
Okay!
arts and crafts club (n)
câu lạc bộ thủ công mỹ thuật
Oops!
Okay!
communication skills (n)
kỹ năng giao tiếp
Oops!
Okay!
user-friendly (adj)
thân thiện với người dùng
Oops!
Okay!
Can/Could you V, please?
Bạn có thể... được không? (lịch sự)
Oops!
Okay!
forum (n)
diễn đàn
Oops!
Okay!
bully (v, n)
bắt nạt / kẻ bắt nạt
Oops!
Okay!
therefore
vì vậy
Oops!
Okay!
meet one’s expectation
đáp ứng kỳ vọng của ai đó
Oops!
Okay!
discuss (v)
thảo luận
Oops!
Okay!
a variety of (phr.)
đa dạng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies