Study

VOCAB 8 UNIT 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • advise sb to V (v)
    khuyên ai làm gì
  • otherwise
    nếu không thì
  • cheat on exam (v)
    gian lận trong kỳ thi
  • focus on = concentrate on (v)
    tập trung vào
  • participate in
    tham gia
  • browse (v)
    lướt, duyệt (web)
  • language club (n)
    câu lạc bộ ngôn ngữ
  • post (v)
    đăng tải
  • check notifications
    kiểm tra thông báo
  • coach (v, n)
    huấn luyện / huấn luyện viên
  • connect with (v)
    kết nối với
  • a plenty of (phr.)
    nhiều
  • peer pressure (n)
    áp lực đồng trang lứa
  • account (n)
    tài khoản
  • log (on to) (v)
    đăng nhập vào
  • get on with (phr. v)
    hòa hợp với
  • active (adj)
    năng động
  • enjoyable (adj)
    thú vị, dễ chịu
  • arts and crafts club (n)
    câu lạc bộ thủ công mỹ thuật
  • communication skills (n)
    kỹ năng giao tiếp
  • user-friendly (adj)
    thân thiện với người dùng
  • Can/Could you V, please?
    Bạn có thể... được không? (lịch sự)
  • forum (n)
    diễn đàn
  • bully (v, n)
    bắt nạt / kẻ bắt nạt
  • therefore
    vì vậy
  • meet one’s expectation
    đáp ứng kỳ vọng của ai đó
  • discuss (v)
    thảo luận
  • a variety of (phr.)
    đa dạng