Game Preview

VOCAB 8 UNIT 3

  •  English    28     Public
    Vocabulary 8 unit 3
  •   Study   Slideshow
  • a plenty of (phr.)
    nhiều
  •  15
  • a variety of (phr.)
    đa dạng
  •  15
  • account (n)
    tài khoản
  •  15
  • active (adj)
    năng động
  •  15
  • advise sb to V (v)
    khuyên ai làm gì
  •  15
  • arts and crafts club (n)
    câu lạc bộ thủ công mỹ thuật
  •  15
  • browse (v)
    lướt, duyệt (web)
  •  15
  • bully (v, n)
    bắt nạt / kẻ bắt nạt
  •  15
  • Can/Could you V, please?
    Bạn có thể... được không? (lịch sự)
  •  15
  • cheat on exam (v)
    gian lận trong kỳ thi
  •  15
  • check notifications
    kiểm tra thông báo
  •  15
  • coach (v, n)
    huấn luyện / huấn luyện viên
  •  15
  • communication skills (n)
    kỹ năng giao tiếp
  •  15
  • connect with (v)
    kết nối với
  •  15
  • discuss (v)
    thảo luận
  •  15
  • enjoyable (adj)
    thú vị, dễ chịu
  •  15