Study

Phrasl verb

  •   0%
  •  0     0     0

  • deal with
    giải quyết, xử lý
  • close down
    đóng cửa (vĩnh viễn)
  • get up
    thức dậy, đứng dậy
  • live on
    sống nhờ vào, tồn tại nhờ
  • come back
    trở lại, quay lại
  • set off
    khởi hành, xuất phát
  • pass down
    truyền lại (cho thế hệ sau)
  • keep up with
    bắt kịp với, theo kịp
  • look through
    xem qua, lướt qua
  • turn down
    từ chối, giảm nhỏ