Game Preview

Phrasl verb

  •  English    10     Public
    Phrasl verb
  •   Study   Slideshow
  • live on
    sống nhờ vào, tồn tại nhờ
  •  15
  • get up
    thức dậy, đứng dậy
  •  15
  • come back
    trở lại, quay lại
  •  15
  • close down
    đóng cửa (vĩnh viễn)
  •  15
  • look through
    xem qua, lướt qua
  •  15
  • set off
    khởi hành, xuất phát
  •  15
  • deal with
    giải quyết, xử lý
  •  15
  • pass down
    truyền lại (cho thế hệ sau)
  •  15
  • turn down
    từ chối, giảm nhỏ
  •  15
  • keep up with
    bắt kịp với, theo kịp
  •  15