Study

VOCABULARY 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • kiến thức
    knowledge
  • (adj) thuộc về bưu chính
    postal
  • kịch
    drama
  • (adj) đặc biệt
    special
  • (adj) phổ biến
    popular
  • chơi giải câu đố
    do puzzles
  • lướt mạng
    surf the internet
  • chi tiết
    detail
  • phim hành động
    action film
  • giỏi cái gì
    be good at sth
  • thích cái gì
    be really into Ving/ N
  • có hứng thú với cái gì
    fond (of) + ving/ n
  • cưỡi ngựa
    horse riding
  • (n) óc sáng tạo
    creation
  • không thể chịu đựng
    can't stand Ving/ N
  • văn học
    literature
  • trong nhà >< ngoài nhà
    indoor >< outdoor
  • niềm vui thích
    pleasure
  • việc kinh doanh
    business
  • văn hóa
    culture
  • leo núi
    mountain climbing
  • (adj) nước ngoài
    foreign
  • cuộc triển lãm
    exhibition
  • (adj) có tính sáng tạo
    creative
  • nguồn (thông tin, nguồn gốc…)
    source
  • phim kinh dị
    horror
  • bên cạnh
    besides
  • làm mô hình
    make models
  • phong tục
    custom