Game Preview

VOCABULARY 2

  •  English    29     Public
    Grade 7
  •   Study   Slideshow
  • thích cái gì
    be really into Ving/ N
  •  15
  • làm mô hình
    make models
  •  15
  • chơi giải câu đố
    do puzzles
  •  15
  • giỏi cái gì
    be good at sth
  •  15
  • (adj) có tính sáng tạo
    creative
  •  15
  • (n) óc sáng tạo
    creation
  •  15
  • cuộc triển lãm
    exhibition
  •  15
  • có hứng thú với cái gì
    fond (of) + ving/ n
  •  15
  • phim kinh dị
    horror
  •  15
  • kịch
    drama
  •  15
  • leo núi
    mountain climbing
  •  15
  • phim hành động
    action film
  •  15
  • lướt mạng
    surf the internet
  •  15
  • cưỡi ngựa
    horse riding
  •  15
  • không thể chịu đựng
    can't stand Ving/ N
  •  15
  • (adj) thuộc về bưu chính
    postal
  •  15