Study

Making progress

  •   0%
  •  0     0     0

  • sự động viên
    encourgement
  • nhận thưc
    awareness
  • chính xác
    accurate
  • Hăng hái, nhiệt tình
    enthusiastic
  • động lưc
    motivation
  • 1 cách có hiệu quả
    effectively
  • get better có từ đồng nghĩa là ?
    improve
  • sự tiến bộ
    improvement
  • có nhận thức
    tobe aware of sth
  • sau 1 thời gian
    after a while
  • biểu đạt, diễn đạt
    express
  • tiến trình, quá trình
    progress
  • có động lực
    motivated
  • động viên, khích lệ
    encourage
  • rõ ràng
    obvious
  • có tính khích lệ, động viên
    encouraging
  • tiến bộ
    improve