Game Preview

Making progress

  •  English    17     Public
    Making progress
  •   Study   Slideshow
  • Hăng hái, nhiệt tình
    enthusiastic
  •  15
  • có động lực
    motivated
  •  15
  • động lưc
    motivation
  •  15
  • có tính khích lệ, động viên
    encouraging
  •  15
  • sau 1 thời gian
    after a while
  •  15
  • biểu đạt, diễn đạt
    express
  •  15
  • 1 cách có hiệu quả
    effectively
  •  15
  • chính xác
    accurate
  •  15
  • tiến trình, quá trình
    progress
  •  15
  • tiến bộ
    improve
  •  15
  • get better có từ đồng nghĩa là ?
    improve
  •  15
  • có nhận thức
    tobe aware of sth
  •  15
  • động viên, khích lệ
    encourage
  •  15
  • nhận thưc
    awareness
  •  15
  • rõ ràng
    obvious
  •  15
  • sự động viên
    encourgement
  •  15