Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
ENVIRONMENT PART 2
0
%
0
0
0
Back
Restart
fossil fuel
nguyên liệu hóa thạch
Oops!
Okay!
habitat
môi trường sống
Oops!
Okay!
threaten
(v) đe dọa
Oops!
Okay!
emission
khí thải
Oops!
Okay!
conservationist
nhà bảo tồn
Oops!
Okay!
dump
vứt bỏ
Oops!
Okay!
take action
thực hiện hành động
Oops!
Okay!
look forward to Ving
mong đợi cái gì
Oops!
Okay!
effective
(adj) có ảnh hưởng
Oops!
Okay!
prevent sb from Ving
(v) ngăn chặn
Oops!
Okay!
extinct
(adj) tuyệt chủng
Oops!
Okay!
responsible (for sth/ Ving)
(adj) chịu trách nhiệm
Oops!
Okay!
contribute to sth/ Ving
đóng góp vào việc gì
Oops!
Okay!
urban area
khu đô thị
Oops!
Okay!
make a difference
tạo ra sự khác biệt
Oops!
Okay!
charity
quỹ từ thiện
Oops!
Okay!
extinction
(n) sự tuyệt chủng
Oops!
Okay!
raise sb's awareness of sth
nâng cao nhận thức của ai về cái gì
Oops!
Okay!
effect
(N) sự ảnh hưởng
Oops!
Okay!
aquatic
(adj) dưới nước
Oops!
Okay!
affect
(v) ảnh hưởng
Oops!
Okay!
preserve
(v) bảo tồn
Oops!
Okay!
deforestation
nạn phá rừng
Oops!
Okay!
make an effort
cố gắng làm gì
Oops!
Okay!
contaminate
(v) làm ô nhiễm
Oops!
Okay!
take responsibility for sth/ Ving
(n) có trách nhiệm
Oops!
Okay!
climate change
sự biến đổi khí hậu
Oops!
Okay!
disappear
(v) biến mất
Oops!
Okay!
powerful
có sức mạnh lớn
Oops!
Okay!
endangered species
loài có nguy cơ bị tuyệt chủng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies