Study

ENVIRONMENT PART 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • fossil fuel
    nguyên liệu hóa thạch
  • habitat
    môi trường sống
  • threaten
    (v) đe dọa
  • emission
    khí thải
  • conservationist
    nhà bảo tồn
  • dump
    vứt bỏ
  • take action
    thực hiện hành động
  • look forward to Ving
    mong đợi cái gì
  • effective
    (adj) có ảnh hưởng
  • prevent sb from Ving
    (v) ngăn chặn
  • extinct
    (adj) tuyệt chủng
  • responsible (for sth/ Ving)
    (adj) chịu trách nhiệm
  • contribute to sth/ Ving
    đóng góp vào việc gì
  • urban area
    khu đô thị
  • make a difference
    tạo ra sự khác biệt
  • charity
    quỹ từ thiện
  • extinction
    (n) sự tuyệt chủng
  • raise sb's awareness of sth
    nâng cao nhận thức của ai về cái gì
  • effect
    (N) sự ảnh hưởng
  • aquatic
    (adj) dưới nước
  • affect
    (v) ảnh hưởng
  • preserve
    (v) bảo tồn
  • deforestation
    nạn phá rừng
  • make an effort
    cố gắng làm gì
  • contaminate
    (v) làm ô nhiễm
  • take responsibility for sth/ Ving
    (n) có trách nhiệm
  • climate change
    sự biến đổi khí hậu
  • disappear
    (v) biến mất
  • powerful
    có sức mạnh lớn
  • endangered species
    loài có nguy cơ bị tuyệt chủng