Game Preview

ENVIRONMENT PART 2

  •  English    30     Public
    environment
  •   Study   Slideshow
  • powerful
    có sức mạnh lớn
  •  15
  • preserve
    (v) bảo tồn
  •  15
  • emission
    khí thải
  •  15
  • climate change
    sự biến đổi khí hậu
  •  15
  • prevent sb from Ving
    (v) ngăn chặn
  •  15
  • deforestation
    nạn phá rừng
  •  15
  • effective
    (adj) có ảnh hưởng
  •  15
  • effect
    (N) sự ảnh hưởng
  •  15
  • affect
    (v) ảnh hưởng
  •  15
  • contaminate
    (v) làm ô nhiễm
  •  15
  • disappear
    (v) biến mất
  •  15
  • threaten
    (v) đe dọa
  •  15
  • responsible (for sth/ Ving)
    (adj) chịu trách nhiệm
  •  15
  • take responsibility for sth/ Ving
    (n) có trách nhiệm
  •  15
  • dump
    vứt bỏ
  •  15
  • conservationist
    nhà bảo tồn
  •  15