Study

C29 personality 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • pick
    chọn; khửi móc
  • strict
    nghiêm khắc
  • cheeky
    hỗn
  • have an affair
    ngoại tình
  • crafty
    gian manh
  • picky
    kén chọn
  • I'm blamed
    tôi bị đổ lỗi
  • be in the mood (for)
    có hứng (với cái gì)
  • optimism
    sự lạc quan
  • a smart ass
    người khôn lõi
  • narrow-minded
    hẹp hòi/nông cạn
  • conservative
    bảo thủ/cổ hủ
  • moody
    tính khí thất thường
  • optimistic
    lạc quan
  • attractive
    quyến rũ/hấp dẫn
  • seduce
    quyến rũ
  • heartless
    vô tâm
  • naughty
    nghịch nghợm
  • pick someone's nose
    móc mũi
  • stuck-up
    chảnh choẹ
  • blame
    đổ lỗi
  • sociable
    hoà đồng
  • forgetful
    hay quên
  • OOTD
    trang phục trong ngày
  • fermented
    lên men (mắm)
  • pessimism
    sự bi quan
  • fetch
    tìm về (mang về)
  • gossipy
    ngồi lê đôi mách
  • pessimistic
    bi quan
  • have something V3/ed
    có cái gì đó được làm gì
  • a perfectionist
    người cầu toàn
  • strong-willed
    có ý chí
  • a homebody
    một người thích ở nhà
  • cheapskate
    người keo kiệt
  • enthusiastic
    nhiệt tình
  • critical
    hay chê bai
  • fussy
    khó tính
  • stubborn
    cứng đầu
  • reasonable = sensible
    biết điều
  • a cold fish
    người lạnh lùng
  • warm-hearted
    tốt bụng
  • good-natured
    tốt bụng
  • active
    năng động
  • weak-willed
    thiếu ý chí
  • seductive
    quyến rũ (kiểu gợi tình)
  • heartless
    vô tâm/thờ ơ
  • pick on someone
    chọc ghẹo ai đó
  • handful
    hỗn
  • serious
    nghiêm túc
  • forgettable
    đáng quên
  • is there anyone sitting here? is this seat taken?
    chỗ này có ai ngồi không?
  • arrogant
    ngạo mạn