Game Preview

C29 personality 3

  •  English    52     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • naughty
    nghịch nghợm
  •  15
  • active
    năng động
  •  15
  • reasonable = sensible
    biết điều
  •  15
  • crafty
    gian manh
  •  15
  • critical
    hay chê bai
  •  15
  • stubborn
    cứng đầu
  •  15
  • sociable
    hoà đồng
  •  15
  • strict
    nghiêm khắc
  •  15
  • serious
    nghiêm túc
  •  15
  • fussy
    khó tính
  •  15
  • attractive
    quyến rũ/hấp dẫn
  •  15
  • forgetful
    hay quên
  •  15
  • a perfectionist
    người cầu toàn
  •  15
  • narrow-minded
    hẹp hòi/nông cạn
  •  15
  • enthusiastic
    nhiệt tình
  •  15
  • optimistic
    lạc quan
  •  15