Study

Grade 12 - Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Medicine (n)
    ngành dược
  • Youth (n)
    tuổi trẻ
  • Lend SO ST (v)
    cho ai mượn cái gì đó
  • Devote to (v)
    cống hiến
  • Resistance war + against SO (v)
    cuộc kháng chiến chống lại
  • Army = military (n)
    quân đội
  • National hero (n)
    anh hùng dân tộc
  • Soldier (n)
    người lính
  • Death (n)
    cái chết
  • Publish (v)
    xuất bản
  • Personal account (n)
    câu chuyện cá nhân
  • Save SO/ST from N/Ving (v)
    bảo vệ khỏi
  • Contain (v)
    chứa đựng
  • Do one’s duty (v)
    làm nhiệm vụ
  • Enemy (n)
    kẻ thù
  • Field hospital (n)
    bệnh viện dã chiến
  • Translate ST into other languages (v)
    dịch thành nhiều ngôn ngữ khác
  • Surgeon (n)
    bác sĩ phẫu thuật
  • Save people’s lives (v)
    bảo vệ mạng sống
  • Jungle (n)
    rừng