Game Preview

Grade 12 - Unit 1

  •  English    20     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Medicine (n)
    ngành dược
  •  15
  • Army = military (n)
    quân đội
  •  15
  • Surgeon (n)
    bác sĩ phẫu thuật
  •  15
  • Resistance war + against SO (v)
    cuộc kháng chiến chống lại
  •  15
  • Field hospital (n)
    bệnh viện dã chiến
  •  15
  • Contain (v)
    chứa đựng
  •  15
  • Personal account (n)
    câu chuyện cá nhân
  •  15
  • Enemy (n)
    kẻ thù
  •  15
  • Do one’s duty (v)
    làm nhiệm vụ
  •  15
  • Jungle (n)
    rừng
  •  15
  • Soldier (n)
    người lính
  •  15
  • Save SO/ST from N/Ving (v)
    bảo vệ khỏi
  •  15
  • Death (n)
    cái chết
  •  15
  • Publish (v)
    xuất bản
  •  15
  • Translate ST into other languages (v)
    dịch thành nhiều ngôn ngữ khác
  •  15
  • National hero (n)
    anh hùng dân tộc
  •  15