Study

bài 22

  •   0%
  •  0     0     0

  • ở, lưu trú
    stay
  • từ
    word
  • xem
    watch
  • cái gì đó
    something
  • hỏi
    ask
  • tạp chí
    magazine
  • lau chùi
    clean
  • cao bồi
    cowboy
  • cô đơn
    lonely
  • giúp đỡ
    help
  • bài tập về nhà
    homework
  • không vui
    unhappy
  • người nào đó
    someone
  • đánh máy
    type
  • đĩa
    dish
  • tối nay
    tonight
  • hiểu
    understand
  • viết
    write
  • gọi điện thoại
    phone
  • thực hành, luyện tập
    practise
  • chơi
    play
  • khiêng
    carry
  • rửa
    wash
  • quần vợt
    tennis
  • phim
    film
  • bạn trai
    boyfriend
  • cái thùng, cái hộp
    box