Game Preview

bài 22

  •  English    27     Public
    steamline2
  •   Study   Slideshow
  • giúp đỡ
    help
  •  15
  • ở, lưu trú
    stay
  •  15
  • bài tập về nhà
    homework
  •  15
  • hiểu
    understand
  •  15
  • từ
    word
  •  15
  • xem
    watch
  •  15
  • cái gì đó
    something
  •  15
  • cao bồi
    cowboy
  •  15
  • phim
    film
  •  15
  • tạp chí
    magazine
  •  15
  • gọi điện thoại
    phone
  •  15
  • người nào đó
    someone
  •  15
  • bạn trai
    boyfriend
  •  15
  • hỏi
    ask
  •  15
  • tối nay
    tonight
  •  15
  • thực hành, luyện tập
    practise
  •  15