Study

Greeting day 3 Nhi 1:1

  •   0%
  •  0     0     0

  • shelter
    nơi trú ẩn/nơi ở
  • shelter
    mái che
  • for + noun/V-ing
    cho việc gì
  • do you need a hand?
    bạn cần giúp gì không?
  • I have no idea
    t không biết luôn
  • do me a favor
    giúp t một việc
  • serve
    phục vụ
  • I don't get it
    t không hiểu
  • I'm leaving soon
    t sắp đi về nha
  • instead of + V-ing/cụm N
    thay vì làm gì/thứ gì
  • I don't buy it
    t không tin đâu
  • strengthen someone
    khiến ai đó mạnh mẽ
  • give me a hand
    giúp t một tay
  • instead
    thay vào đó
  • hang in there
    cố gắng lên/đừng bỏ cuộc
  • grateful
    biết ơn
  • earlier
    nãy tính nói gì vậy?
    what were you about to say?
  • change one's mind
    thay đổi ý định