Game Preview

Greeting day 3 Nhi 1:1

  •  English    18     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • serve
    phục vụ
  •  15
  • strengthen someone
    khiến ai đó mạnh mẽ
  •  15
  • grateful
    biết ơn
  •  15
  • for + noun/V-ing
    cho việc gì
  •  15
  • shelter
    mái che
  •  15
  • shelter
    nơi trú ẩn/nơi ở
  •  15
  • change one's mind
    thay đổi ý định
  •  15
  • earlier
    what were you about to say?
    nãy tính nói gì vậy?
  •  15
  • instead of + V-ing/cụm N
    thay vì làm gì/thứ gì
  •  15
  • instead
    thay vào đó
  •  15
  • I'm leaving soon
    t sắp đi về nha
  •  15
  • I don't buy it
    t không tin đâu
  •  15
  • do me a favor
    giúp t một việc
  •  15
  • give me a hand
    giúp t một tay
  •  15
  • do you need a hand?
    bạn cần giúp gì không?
  •  15
  • hang in there
    cố gắng lên/đừng bỏ cuộc
  •  15