Study

E7-U7 TRAFFIC

  •   0%
  •  0     0     0

  • voyage
    hành trình (biển)
  • engine
    động cơ
  • corridor
    hành lang, giải phân cách
  • examine
    kiểm tra, kiểm định
  • pavement
    vỉa hè
  • system
    hệ thống
  • escape
    trốn thoát
  • speed limit
    tốc độ giới hạn
  • replace
    thay thế
  • poor-quality
    kém chất lượng
  • lane
    làn đường
  • driving liscence
    bằng lái xe
  • safe
    an toàn
  • survey
    khảo sát
  • helmet
    mũ bảo hiểm
  • obey
    tuân thủ
  • vehicle
    xe cộ
  • common = popular
    phổ biến
  • effect
    tác động, ảnh hưởng
  • means of transport
    phương tiện giao thông
  • traffic congestion
    ùn tắc giao thông
  • bumpy
    gồ ghề
  • suffer from
    chịu ảnh hưởng từ
  • suburb
    ngoại ô
  • own
    sở hữu
  • endanger
    gây nguy hiểm
  • increase
    tăng, sự tăng lên
  • watch out
    coi chừng, cẩn thận
  • result
    kết quả
  • crash into
    đâm vào
  • allow = let
    cho phép
  • prevent
    ngăn chặn
  • junction
    điểm giao nhau
  • fasten
    thắt chặt, cài
  • record (n)
    kỉ lục
  • automatic
    tự động
  • rush hour
    giờ cao điểm
  • reduce
    giảm
  • get on - get off
    lên xe - xuống xe
  • break down
    hỏng hóc
  • prohibit
    cấm
  • pedestrian
    người đi bộ
  • alcohol
    đồ uống có cồn
  • warn
    cảnh báo
  • legal - illegal
    hợp pháp, bất hợp pháp
  • passenger
    hành khách
  • install
    lắp đặt, cài đặt
  • mechanical fault
    lỗi kĩ thuật
  • queue
    xếp hàng
  • appropriate
    thích hợp
  • wave
    vẫy, gọi
  • accident
    vụ tai nạn