Game Preview

E7-U7 TRAFFIC

  •  English    52     Public
    VOCAB 2
  •   Study   Slideshow
  • get on - get off
    lên xe - xuống xe
  •  5
  • lane
    làn đường
  •  10
  • warn
    cảnh báo
  •  15
  • prohibit
    cấm
  •  20
  • pavement
    vỉa hè
  •  20
  • obey
    tuân thủ
  •  25
  • safe
    an toàn
  •  5
  • vehicle
    xe cộ
  •  15
  • accident
    vụ tai nạn
  •  20
  • legal - illegal
    hợp pháp, bất hợp pháp
  •  20
  • allow = let
    cho phép
  •  10
  • driving liscence
    bằng lái xe
  •  20
  • means of transport
    phương tiện giao thông
  •  10
  • speed limit
    tốc độ giới hạn
  •  10
  • fasten
    thắt chặt, cài
  •  20
  • alcohol
    đồ uống có cồn
  •  25