Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Review từ vựng lớp 9 B4
0
%
0
0
0
Back
Restart
accuse sb of V-ing
(phr.) đổ lỗi cho ai vì đã làm gì
Oops!
Okay!
make fun of sb
make fun of sb (phr.) chế nhạo ai
Oops!
Okay!
scold
scold (v) la mắng
Oops!
Okay!
abandon
abandon (v) rời bỏ, bỏ rơi
Oops!
Okay!
disturb
(v) làm phiền
Oops!
Okay!
put pressure on sb - be under pressure
tạo áp lực cho ai - chịu áp lực
Oops!
Okay!
swift
swift (adj) nhanh, mau lẹ
Oops!
Okay!
pavement = ???
pavement = sidewalk = footpath (lối đi, vỉa hè)
Oops!
Okay!
compare to
(phr.) so sánh với
Oops!
Okay!
be bored with
be bored with (phr.) chán nản với
Oops!
Okay!
pick sb up
pick sb up(phr.): đón ai đó
Oops!
Okay!
obese
obese (adj) béo phì
Oops!
Okay!
put yourself in someone's shoes/position/place
(phr.) đặt bạn vào vị trí ai đó
Oops!
Okay!
overcome = ???
overcome = get over (v) khắc phục, vượt qua
Oops!
Okay!
be busy V-ing / be busy with sth
(phr.) bận làm gì / bận với cái gì
Oops!
Okay!
be fired = ???
be fired = be dismissed bị sa thải
Oops!
Okay!
It's no use V-ing
It's no use V-ing (phr.) vô ích khi làm gì
Oops!
Okay!
do st on purpose
do st on purpose (phr.) cố tình làm gì
Oops!
Okay!
take after sb
take after sb (phr.) trông giống ai
Oops!
Okay!
be fed up with
(phr.) chán ngấy với
Oops!
Okay!
adolescence (n) - be in adolescence (phr.)
thời thanh niên - đang trong tuổi thanh niên
Oops!
Okay!
order sb to V
order sb to V (phr.) ra lệnh cho ai làm gì
Oops!
Okay!
consider V-ing
consider V-ing (phr.) cân nhắc làm gì
Oops!
Okay!
allow V-ing - be allowed to V
cho phép làm gì - được cho phép làm gì
Oops!
Okay!
cost an arm and a leg = ???
cost an arm and a leg = costly (phr.) đắt
Oops!
Okay!
have bad influence on st
(phr.) có ảnh hưởng xấu tới cái gì
Oops!
Okay!
pay respect to sb
(phr.) tôn trọng ai
Oops!
Okay!
focus on = ???
focus on = concentrate on (phr.) tập trung vào
Oops!
Okay!
be able to V
be able to V (phr.) có thể làm gì
Oops!
Okay!
be surprised/ amazed/ astonished at
be surprised/ amazed/ astonished at (phr.) ngạc nhiên với
Oops!
Okay!
cope with = ???
cope with = face up to st đương đầu với
Oops!
Okay!
care about sb
(phr.) quan tâm đến ai đó
Oops!
Okay!
deal with = ???
deal with = solve = tackle giải quyết
Oops!
Okay!
sewage
sewage: nước thải
Oops!
Okay!
finance (n) - financial (adj)
tài chính - thuộc về tài chính
Oops!
Okay!
make a decision = ???
make a decision = decide (phr.) đưa ra quyết định
Oops!
Okay!
come up with an idea
come up with an idea (phr.) nảy ra một ý tưởng
Oops!
Okay!
prefer V-ing to V-ing
(phr.) thích làm gì hơn làm gì
Oops!
Okay!
insist on V-ing
insist on V-ing (phr.) khăng khăng làm gì
Oops!
Okay!
ignore = neglect
(v) lờ đi
Oops!
Okay!
tranquil = ???
tranquil = peaceful (adj) yên bình
Oops!
Okay!
occur = ???
occur = happen = take place (v) xảy ra, diễn ra
Oops!
Okay!
can't help V-ing
can't help V-ing (phr.) không thể không làm gì
Oops!
Okay!
be proud of sb = take pride in sb
be proud of sb = take pride in sb (phr.) tự hào về ai đó
Oops!
Okay!
be involved in V-ing = take part in V-ing
(phr.) liên quan đến việc gì/tham gia và việc gì
Oops!
Okay!
suffer from + bệnh >< recover from + bệnh
(phr.) mắc bệnh >< khỏi bệnh
Oops!
Okay!
It's not worth V-ing
(phr.) không đáng để làm gì
Oops!
Okay!
no longer
no longer (phr.) không còn nữa
Oops!
Okay!
feel + adj
feel + adj (phr.) cảm thấy như thế nào
Oops!
Okay!
cause = ???
cause = lead to = result in (v) dẫn đến
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies