Study

Review từ vựng lớp 9 B4

  •   0%
  •  0     0     0

  • accuse sb of V-ing
    (phr.) đổ lỗi cho ai vì đã làm gì
  • make fun of sb
    make fun of sb (phr.) chế nhạo ai
  • scold
    scold (v) la mắng
  • abandon
    abandon (v) rời bỏ, bỏ rơi
  • disturb
    (v) làm phiền
  • put pressure on sb - be under pressure
    tạo áp lực cho ai - chịu áp lực
  • swift
    swift (adj) nhanh, mau lẹ
  • pavement = ???
    pavement = sidewalk = footpath (lối đi, vỉa hè)
  • compare to
    (phr.) so sánh với
  • be bored with
    be bored with (phr.) chán nản với
  • pick sb up
    pick sb up(phr.): đón ai đó
  • obese
    obese (adj) béo phì
  • put yourself in someone's shoes/position/place
    (phr.) đặt bạn vào vị trí ai đó
  • overcome = ???
    overcome = get over (v) khắc phục, vượt qua
  • be busy V-ing / be busy with sth
    (phr.) bận làm gì / bận với cái gì
  • be fired = ???
    be fired = be dismissed bị sa thải
  • It's no use V-ing
    It's no use V-ing (phr.) vô ích khi làm gì
  • do st on purpose
    do st on purpose (phr.) cố tình làm gì
  • take after sb
    take after sb (phr.) trông giống ai
  • be fed up with
    (phr.) chán ngấy với
  • adolescence (n) - be in adolescence (phr.)
    thời thanh niên - đang trong tuổi thanh niên
  • order sb to V
    order sb to V (phr.) ra lệnh cho ai làm gì
  • consider V-ing
    consider V-ing (phr.) cân nhắc làm gì
  • allow V-ing - be allowed to V
    cho phép làm gì - được cho phép làm gì
  • cost an arm and a leg = ???
    cost an arm and a leg = costly (phr.) đắt
  • have bad influence on st
    (phr.) có ảnh hưởng xấu tới cái gì
  • pay respect to sb
    (phr.) tôn trọng ai
  • focus on = ???
    focus on = concentrate on (phr.) tập trung vào
  • be able to V
    be able to V (phr.) có thể làm gì
  • be surprised/ amazed/ astonished at
    be surprised/ amazed/ astonished at (phr.) ngạc nhiên với
  • cope with = ???
    cope with = face up to st đương đầu với
  • care about sb
    (phr.) quan tâm đến ai đó
  • deal with = ???
    deal with = solve = tackle giải quyết
  • sewage
    sewage: nước thải
  • finance (n) - financial (adj)
    tài chính - thuộc về tài chính
  • make a decision = ???
    make a decision = decide (phr.) đưa ra quyết định
  • come up with an idea
    come up with an idea (phr.) nảy ra một ý tưởng
  • prefer V-ing to V-ing
    (phr.) thích làm gì hơn làm gì
  • insist on V-ing
    insist on V-ing (phr.) khăng khăng làm gì
  • ignore = neglect
    (v) lờ đi
  • tranquil = ???
    tranquil = peaceful (adj) yên bình
  • occur = ???
    occur = happen = take place (v) xảy ra, diễn ra
  • can't help V-ing
    can't help V-ing (phr.) không thể không làm gì
  • be proud of sb = take pride in sb
    be proud of sb = take pride in sb (phr.) tự hào về ai đó
  • be involved in V-ing = take part in V-ing
    (phr.) liên quan đến việc gì/tham gia và việc gì
  • suffer from + bệnh >< recover from + bệnh
    (phr.) mắc bệnh >< khỏi bệnh
  • It's not worth V-ing
    (phr.) không đáng để làm gì
  • no longer
    no longer (phr.) không còn nữa
  • feel + adj
    feel + adj (phr.) cảm thấy như thế nào
  • cause = ???
    cause = lead to = result in (v) dẫn đến