Game Preview

Review từ vựng lớp 9 B4

  •  English    50     Public
    Review từ vựng lớp 9 B4
  •   Study   Slideshow
  • pavement = ???
    pavement = sidewalk = footpath (lối đi, vỉa hè)
  •  15
  • order sb to V
    order sb to V (phr.) ra lệnh cho ai làm gì
  •  15
  • pick sb up
    pick sb up(phr.): đón ai đó
  •  15
  • take after sb
    take after sb (phr.) trông giống ai
  •  15
  • adolescence (n) - be in adolescence (phr.)
    thời thanh niên - đang trong tuổi thanh niên
  •  15
  • put yourself in someone's shoes/position/place
    (phr.) đặt bạn vào vị trí ai đó
  •  15
  • sewage
    sewage: nước thải
  •  15
  • occur = ???
    occur = happen = take place (v) xảy ra, diễn ra
  •  15
  • overcome = ???
    overcome = get over (v) khắc phục, vượt qua
  •  15
  • care about sb
    (phr.) quan tâm đến ai đó
  •  15
  • make a decision = ???
    make a decision = decide (phr.) đưa ra quyết định
  •  15
  • focus on = ???
    focus on = concentrate on (phr.) tập trung vào
  •  15
  • It's not worth V-ing
    (phr.) không đáng để làm gì
  •  15
  • insist on V-ing
    insist on V-ing (phr.) khăng khăng làm gì
  •  15
  • be busy V-ing / be busy with sth
    (phr.) bận làm gì / bận với cái gì
  •  15
  • scold
    scold (v) la mắng
  •  15