Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[31.03.2025] Vocabs - WHS1
0
%
0
0
0
Back
Restart
Trả lời: What do lawyers do?
They give advice about/on law to people
Oops!
Okay!
tend to V-inf
có xu hướng làm gì
Oops!
Okay!
disorganized
lộn xộn, vô tổ chức
Oops!
Okay!
lay off (v) / lay-off (n)
sa thải, cho thôi việc / sự sa thải
Oops!
Okay!
resurrect / resurrection
hồi sinh / sự...
Oops!
Okay!
Tổng thống rất quan ngại về vấn đề này (dùng 'concerned')
The President is very CONCERNED ABOUT this problem
Oops!
Okay!
Họ cho rằng vấn đề này là tại anh ấy (dùng 'attribute')
They ATTRIBUTED this problem TO him (attribute st to sb)
Oops!
Okay!
as long as
miễn là
Oops!
Okay!
Australia / Australian (phát âm & trọng âm)
Trọng âm rơi vào trước -ia(n)
Oops!
Okay!
iOS là viết tắt của?
individual operating system
Oops!
Okay!
handsome (phát âm)
/'HAEND-sờm/
Oops!
Okay!
show off
khoe khoang
Oops!
Okay!
drawer (nghĩa chỉ đồ vật)
ngăn kéo
Oops!
Okay!
Cô dâu & chú rể đang hun nhau (dùng 'kiss')
The bride & the groom are kissing (each other)
Oops!
Okay!
Cô ấy vừa bị cho thôi việc (dùng 'lay')
She has just been LAID OFF
Oops!
Okay!
phenomenon [số ít] / phenomena [số nhiều]
hiện tượng
Oops!
Okay!
they love each other (phát âm)
Nối âm 'love' + 'each' VÀ 'each' + 'other'
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : ___ Atlantic Ocean
Dùng "the" với mọi biển/đại dương/sông
Oops!
Okay!
way (n) (ít nhất 2 nghĩa)
đường đi / hướng / cách
Oops!
Okay!
fixes / mixes / dances / practices (phát âm)
Phát âm "es" thành âm tiết nữa của từ
Oops!
Okay!
heart (phát âm)
/HÁT-T/
Oops!
Okay!
canoe (phát âm & nghĩa)
xuồng /kờ-'NU/
Oops!
Okay!
Cô ấy thích giao lưu với học sinh nước ngoài (dùng ‘socialize’)
She likes to socialize with foreign students
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ the cup
IN
Oops!
Okay!
overestimate (v) / overestimated (adj)
đánh giá quá cao / được, bị đánh giá quá cao (hơn cần thiết)
Oops!
Okay!
assure (v) / assured (adj)
cam đoan, làm an tâm / an tâm
Oops!
Okay!
opera (phát âm)
/'A-prờ/
Oops!
Okay!
customary
mang tính thông lệ/phong tục
Oops!
Okay!
Phân biệt: catch up with >< keep up with
bắt kịp với >< theo kịp với
Oops!
Okay!
give away (dùng với quà)
tặng miễn phí
Oops!
Okay!
Trả lời: What is the flavour of fish sauce?
salty
Oops!
Okay!
accomplish / accomplisment
đạt được (= achieve) / thành tựu (= achievement)
Oops!
Okay!
glue (n) / glue (v)
keo (n) / dính (v)
Oops!
Okay!
a/an/the/X? : ___ time passes and we get older
Thời gian ở đây đang nói chung và ko đếm được --> X
Oops!
Okay!
talk st through
nói/bàn bạc kỹ về cái gì
Oops!
Okay!
Tôi biết ơn mọi bác sĩ vì sự cống hiến/đóng góp của họ (dùng 'grateful')
I'm GRATEFUL TO every doctor FOR their contribution/dedication/devotion
Oops!
Okay!
Bồi bạn đang nhận đơn đặt từ khách hàng (dùng 'order')
The waiters are taking orders from the customers
Oops!
Okay!
resign / resignation
từ chức / sự...
Oops!
Okay!
invest / investment
đầu tư / khoản đầu tư
Oops!
Okay!
prospective (adj)
có triển vọng (= potential)
Oops!
Okay!
Trả lời: When is International Workers' Day?
It's on the first of May
Oops!
Okay!
these days
ngày nay
Oops!
Okay!
Trả lời: What is the previous school to secondary school?
previous (adj): trước đó --> primary school
Oops!
Okay!
promise (phát âm & trọng âm)
/'PRA-mịts/
Oops!
Okay!
Trả lời: Are mechanics blue-collar workers?
Yes, they are
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies