Game Preview

[31.03.2025] Vocabs - WHS1

  •  English    45     Unlisted
    Vocab check
  •   Study   Slideshow
  • glue (n) / glue (v)
    keo (n) / dính (v)
  •  15
  • Phân biệt: catch up with >< keep up with
    bắt kịp với >< theo kịp với
  •  15
  • Tổng thống rất quan ngại về vấn đề này (dùng 'concerned')
    The President is very CONCERNED ABOUT this problem
  •  15
  • Tôi biết ơn mọi bác sĩ vì sự cống hiến/đóng góp của họ (dùng 'grateful')
    I'm GRATEFUL TO every doctor FOR their contribution/dedication/devotion
  •  15
  • customary
    mang tính thông lệ/phong tục
  •  15
  • Trả lời: When is International Workers' Day?
    It's on the first of May
  •  15
  • fixes / mixes / dances / practices (phát âm)
    Phát âm "es" thành âm tiết nữa của từ
  •  15
  • Bồi bạn đang nhận đơn đặt từ khách hàng (dùng 'order')
    The waiters are taking orders from the customers
  •  15
  • give away (dùng với quà)
    tặng miễn phí
  •  15
  • these days
    ngày nay
  •  15
  • assure (v) / assured (adj)
    cam đoan, làm an tâm / an tâm
  •  15
  • Cô dâu & chú rể đang hun nhau (dùng 'kiss')
    The bride & the groom are kissing (each other)
  •  15
  • tend to V-inf
    có xu hướng làm gì
  •  15
  • talk st through
    nói/bàn bạc kỹ về cái gì
  •  15
  • Australia / Australian (phát âm & trọng âm)
    Trọng âm rơi vào trước -ia(n)
  •  15
  • opera (phát âm)
    /'A-prờ/
  •  15