Study

UNIT 7 - AI BRIGHT 12

  •   0%
  •  0     0     0

  • subscribe (v)
    đăng ký (mua gói dịch vụ)
  • AI-equipped rescue robots (np)
    robot cứu hộ được trang bị AI
  • take forever to respond (vp)
    phản hồi rất chậm
  • maintain a high level of quality (vp)
    duy trì chất lượng cao
  • free trial period (np)
    giai đoạn dùng thử miễn phí
  • scan for threats (vp)
    quét tìm mối đe dọa
  • progressing (v)
    tiến bộ, phát triển
  • AI ethics (np)
    đạo đức trí tuệ nhân tạo
  • imitate real human brain functions (vp)
    bắt chước chức năng não bộ con người
  • collaboration (n)
    sự hợp tác
  • impersonal (adj)
    thiếu sự cá nhân hóa
  • domestic household robot (n)
    Robot gia dụng
  • adapt (v)
    thích nghi
  • digital security measures (np)
    biện pháp bảo mật số
  • highly recommended (adj phrase)
    được khuyến nghị cao
  • plug into a power source (vp)
    cắm vào nguồn điện
  • risks (n)
    rủi ro
  • require personalised attention (vp)
    yêu cầu sự quan tâm cá nhân hóa
  • high level of accuracy (np)
    mức độ chính xác cao
  • assembly (n)
    Sự lắp ráp
  • job displacement (np)
    mất việc làm do tự động hóa
  • improve productivity (vp)
    nâng cao năng suất
  • field of robotics (np)
    lĩnh vực robot học
  • personalised attention (np)
    sự quan tâm cá nhân hóa
  • Algorithm (n)
    Thuật toán
  • cybersecurity threats (np)
    mối đe dọa an ninh mạng
  • building machinery (vp)
    chế tạo máy móc
  • inequality (n)
    sự bất bình đẳng
  • monitor your home (vp)
    giám sát ngôi nhà của bạn
  • biased towards (adjp)
    thiên vị đối với
  • locate or avoid dangers (vp)
    xác định hoặc tránh các mối nguy hiểm
  • robotic technologies (np)
    công nghệ robot
  • consequences (n)
    hậu quả
  • find the best routes to your destination (vp)
    tìm tuyến đường tốt nhất đến điểm đến
  • transform industries (vp)
    thay đổi các ngành công nghiệp
  • entertain people (vp)
    giải trí cho mọi người
  • economic impact (np)
    tác động kinh tế
  • voice commands (np)
    lệnh bằng giọng nói
  • elevate patients (vp)
    nâng đỡ bệnh nhân
  • work on (vp)
    nghiên cứu, phát triển
  • widespread use (np)
    sự sử dụng rộng rãi
  • art generator app (n)
    ứng dụng tạo tranh vẽ
  • unintended consequences (np)
    hậu quả ngoài ý muốn
  • respond differently (vp)
    phản ứng khác nhau
  • perform tasks (vp)
    thực hiện các nhiệm vụ
  • industrial robots (np)
    robot công nghiệp
  • user experience (np)
    trải nghiệm người dùng
  • make facial expressions (vp)
    tạo biểu cảm khuôn mặt
  • predictive analytics (np)
    phân tích dự đoán
  • speed and accuracy (np)
    tốc độ và độ chính xác
  • carry cameras (vp)
    mang theo máy ảnh
  • control your smart home devices with your voice (vp)
    kiểm soát thiết bị nhà thông minh bằng giọng nói
  • vacuum floors (vp)
    hút bụi sàn nhà
  • carry out tasks (vp)
    thực hiện nhiệm vụ
  • search for victims in disaster situations (vp)
    tìm kiếm nạn nhân trong các t.huống thảm họa
  • respond to users' voice commands (vp)
    phản hồi lệnh giọng nói của người dùng
  • type a word/sentence (vp)
    nhập một từ/một câu
  • reserve a stay at a hotel (vp)
    đặt chỗ ở khách sạn
  • packaging products (vp)
    đóng gói sản phẩm
  • nutrition recommendations (np)
    các khuyến nghị dinh dưỡng
  • ethical concerns (np)
    mối lo ngại về đạo đức
  • perform manufacturing tasks (vp)
    thực hiện các nhiệm vụ sản xuất
  • smart home gadgets (np)
    thiết bị thông minh trong nhà
  • fight fires in extreme conditions (vp)
    chữa cháy trong điều kiện khắc nghiệt
  • incredible (adj)
    đáng kinh ngạc
  • order food at a restaurant or have it delivered to your home (vp)
    đặt đồ ăn tại nhà hàng hoặc giao đến nhà
  • activate with voice (vp)
    kích hoạt bằng giọng nói
  • complex mathematical rules (np)
    các quy tắc toán học phức tạp
  • adaptable (adj)
    có khả năng thích ứng
  • work quickly and efficiently (vp)
    làm việc nhanh chóng và hiệu quả
  • press the button (vp)
    nhấn nút
  • enable efficient production (vp)
    cho phép sản xuất hiệu quả
  • space Mars rover (np)
    robot thám hiểm Sao Hỏa
  • work better on a smartwatch (vp)
    hoạt động tốt hơn trên đồng hồ thông minh
  • track how much exercise you have done (vp)
    theo dõi bạn đã tập bao nhiêu bài tập
  • speech recognition software (np)
    phần mềm nhận diện giọng nói
  • configure (v)
    cấu hình
  • assist in operations (vp)
    hỗ trợ trong các ca phẫu thuật
  • do amazing things (vp)
    làm những điều tuyệt vời
  • compose emails with Autocorrect (vp)
    soạn email với tính năng tự động sửa lỗi
  • dashboard (n)
    bảng điều khiển
  • personalized recommendations (np)
    gợi ý cá nhân hóa
  • broadcast (v)
    Phát sóng
  • journalist (n)
    Nhà báo
  • facial recognition technology (np)
    công nghệ nhận diện khuôn mặt
  • decision
    making (n)= việc ra quyết định
  • communicative humanoid robots (np)
    robot hình người có khả năng giao tiếp
  • product assembly (np)
    lắp ráp sản phẩm
  • repetitive jobs (np)
    công việc lặp đi lặp lại
  • Advert (n)
    Quảng cáo
  • fitness tracker (n)
    Thiết bị theo dõi sức khỏe
  • disaster zones (np)
    khu vực thảm họa
  • swipe to unlock (vp)
    vuốt để mở khóa
  • operate kitchen appliances (vp)
    vận hành các thiết bị nhà bếp
  • avoid traffic and delays (vp)
    tránh tắc đường và trì hoãn
  • AI-powered chatbot (np)
    chatbot chạy bằng trí tuệ nhân tạo
  • give personal advice (vp)
    đưa ra lời khuyên cá nhân
  • sophisticated (adj)
    tinh vi, phức tạp
  • circulation (n)
    Sự lưu hành, tổng số phát hành (báo, tạp chí)
  • diet tracker (np)
    trình theo dõi chế độ ăn uống
  • browse for something interesting to buy (vp)
    duyệt/lướt tìm thứ gì đó thú vị để mua
  • misinformation (n)
    thông tin sai lệch
  • report issues (vp)
    báo cáo vấn đề
  • user preferences (np)
    sở thích của người dùng
  • innovative AI applications (np)
    các ứng dụng AI sáng tạo
  • private digital assistant app (n)
    ứng dụng trợ lí ảo
  • privacy settings (np)
    cài đặt quyền riêng tư
  • rescue robots (np)
    robot cứu hộ
  • security system (n)
    Hệ thống an ninh
  • avoid obstacles (vp)
    tránh chướng ngại vật
  • data protection laws (np)
    luật bảo vệ dữ liệu
  • instant messaging (np)
    tin nhắn tức thời
  • Put up (phr.v)
    Đăng tải, trưng bày