Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
UNIT 7 - AI BRIGHT 12
0
%
0
0
0
Back
Restart
subscribe (v)
đăng ký (mua gói dịch vụ)
Oops!
Okay!
AI-equipped rescue robots (np)
robot cứu hộ được trang bị AI
Oops!
Okay!
take forever to respond (vp)
phản hồi rất chậm
Oops!
Okay!
maintain a high level of quality (vp)
duy trì chất lượng cao
Oops!
Okay!
free trial period (np)
giai đoạn dùng thử miễn phí
Oops!
Okay!
scan for threats (vp)
quét tìm mối đe dọa
Oops!
Okay!
progressing (v)
tiến bộ, phát triển
Oops!
Okay!
AI ethics (np)
đạo đức trí tuệ nhân tạo
Oops!
Okay!
imitate real human brain functions (vp)
bắt chước chức năng não bộ con người
Oops!
Okay!
collaboration (n)
sự hợp tác
Oops!
Okay!
impersonal (adj)
thiếu sự cá nhân hóa
Oops!
Okay!
domestic household robot (n)
Robot gia dụng
Oops!
Okay!
adapt (v)
thích nghi
Oops!
Okay!
digital security measures (np)
biện pháp bảo mật số
Oops!
Okay!
highly recommended (adj phrase)
được khuyến nghị cao
Oops!
Okay!
plug into a power source (vp)
cắm vào nguồn điện
Oops!
Okay!
risks (n)
rủi ro
Oops!
Okay!
require personalised attention (vp)
yêu cầu sự quan tâm cá nhân hóa
Oops!
Okay!
high level of accuracy (np)
mức độ chính xác cao
Oops!
Okay!
assembly (n)
Sự lắp ráp
Oops!
Okay!
job displacement (np)
mất việc làm do tự động hóa
Oops!
Okay!
improve productivity (vp)
nâng cao năng suất
Oops!
Okay!
field of robotics (np)
lĩnh vực robot học
Oops!
Okay!
personalised attention (np)
sự quan tâm cá nhân hóa
Oops!
Okay!
Algorithm (n)
Thuật toán
Oops!
Okay!
cybersecurity threats (np)
mối đe dọa an ninh mạng
Oops!
Okay!
building machinery (vp)
chế tạo máy móc
Oops!
Okay!
inequality (n)
sự bất bình đẳng
Oops!
Okay!
monitor your home (vp)
giám sát ngôi nhà của bạn
Oops!
Okay!
biased towards (adjp)
thiên vị đối với
Oops!
Okay!
locate or avoid dangers (vp)
xác định hoặc tránh các mối nguy hiểm
Oops!
Okay!
robotic technologies (np)
công nghệ robot
Oops!
Okay!
consequences (n)
hậu quả
Oops!
Okay!
find the best routes to your destination (vp)
tìm tuyến đường tốt nhất đến điểm đến
Oops!
Okay!
transform industries (vp)
thay đổi các ngành công nghiệp
Oops!
Okay!
entertain people (vp)
giải trí cho mọi người
Oops!
Okay!
economic impact (np)
tác động kinh tế
Oops!
Okay!
voice commands (np)
lệnh bằng giọng nói
Oops!
Okay!
elevate patients (vp)
nâng đỡ bệnh nhân
Oops!
Okay!
work on (vp)
nghiên cứu, phát triển
Oops!
Okay!
widespread use (np)
sự sử dụng rộng rãi
Oops!
Okay!
art generator app (n)
ứng dụng tạo tranh vẽ
Oops!
Okay!
unintended consequences (np)
hậu quả ngoài ý muốn
Oops!
Okay!
respond differently (vp)
phản ứng khác nhau
Oops!
Okay!
perform tasks (vp)
thực hiện các nhiệm vụ
Oops!
Okay!
industrial robots (np)
robot công nghiệp
Oops!
Okay!
user experience (np)
trải nghiệm người dùng
Oops!
Okay!
make facial expressions (vp)
tạo biểu cảm khuôn mặt
Oops!
Okay!
predictive analytics (np)
phân tích dự đoán
Oops!
Okay!
speed and accuracy (np)
tốc độ và độ chính xác
Oops!
Okay!
carry cameras (vp)
mang theo máy ảnh
Oops!
Okay!
control your smart home devices with your voice (vp)
kiểm soát thiết bị nhà thông minh bằng giọng nói
Oops!
Okay!
vacuum floors (vp)
hút bụi sàn nhà
Oops!
Okay!
carry out tasks (vp)
thực hiện nhiệm vụ
Oops!
Okay!
search for victims in disaster situations (vp)
tìm kiếm nạn nhân trong các t.huống thảm họa
Oops!
Okay!
respond to users' voice commands (vp)
phản hồi lệnh giọng nói của người dùng
Oops!
Okay!
type a word/sentence (vp)
nhập một từ/một câu
Oops!
Okay!
reserve a stay at a hotel (vp)
đặt chỗ ở khách sạn
Oops!
Okay!
packaging products (vp)
đóng gói sản phẩm
Oops!
Okay!
nutrition recommendations (np)
các khuyến nghị dinh dưỡng
Oops!
Okay!
ethical concerns (np)
mối lo ngại về đạo đức
Oops!
Okay!
perform manufacturing tasks (vp)
thực hiện các nhiệm vụ sản xuất
Oops!
Okay!
smart home gadgets (np)
thiết bị thông minh trong nhà
Oops!
Okay!
fight fires in extreme conditions (vp)
chữa cháy trong điều kiện khắc nghiệt
Oops!
Okay!
incredible (adj)
đáng kinh ngạc
Oops!
Okay!
order food at a restaurant or have it delivered to your home (vp)
đặt đồ ăn tại nhà hàng hoặc giao đến nhà
Oops!
Okay!
activate with voice (vp)
kích hoạt bằng giọng nói
Oops!
Okay!
complex mathematical rules (np)
các quy tắc toán học phức tạp
Oops!
Okay!
adaptable (adj)
có khả năng thích ứng
Oops!
Okay!
work quickly and efficiently (vp)
làm việc nhanh chóng và hiệu quả
Oops!
Okay!
press the button (vp)
nhấn nút
Oops!
Okay!
enable efficient production (vp)
cho phép sản xuất hiệu quả
Oops!
Okay!
space Mars rover (np)
robot thám hiểm Sao Hỏa
Oops!
Okay!
work better on a smartwatch (vp)
hoạt động tốt hơn trên đồng hồ thông minh
Oops!
Okay!
track how much exercise you have done (vp)
theo dõi bạn đã tập bao nhiêu bài tập
Oops!
Okay!
speech recognition software (np)
phần mềm nhận diện giọng nói
Oops!
Okay!
configure (v)
cấu hình
Oops!
Okay!
assist in operations (vp)
hỗ trợ trong các ca phẫu thuật
Oops!
Okay!
do amazing things (vp)
làm những điều tuyệt vời
Oops!
Okay!
compose emails with Autocorrect (vp)
soạn email với tính năng tự động sửa lỗi
Oops!
Okay!
dashboard (n)
bảng điều khiển
Oops!
Okay!
personalized recommendations (np)
gợi ý cá nhân hóa
Oops!
Okay!
broadcast (v)
Phát sóng
Oops!
Okay!
journalist (n)
Nhà báo
Oops!
Okay!
facial recognition technology (np)
công nghệ nhận diện khuôn mặt
Oops!
Okay!
decision
making (n)= việc ra quyết định
Oops!
Okay!
communicative humanoid robots (np)
robot hình người có khả năng giao tiếp
Oops!
Okay!
product assembly (np)
lắp ráp sản phẩm
Oops!
Okay!
repetitive jobs (np)
công việc lặp đi lặp lại
Oops!
Okay!
Advert (n)
Quảng cáo
Oops!
Okay!
fitness tracker (n)
Thiết bị theo dõi sức khỏe
Oops!
Okay!
disaster zones (np)
khu vực thảm họa
Oops!
Okay!
swipe to unlock (vp)
vuốt để mở khóa
Oops!
Okay!
operate kitchen appliances (vp)
vận hành các thiết bị nhà bếp
Oops!
Okay!
avoid traffic and delays (vp)
tránh tắc đường và trì hoãn
Oops!
Okay!
AI-powered chatbot (np)
chatbot chạy bằng trí tuệ nhân tạo
Oops!
Okay!
give personal advice (vp)
đưa ra lời khuyên cá nhân
Oops!
Okay!
sophisticated (adj)
tinh vi, phức tạp
Oops!
Okay!
circulation (n)
Sự lưu hành, tổng số phát hành (báo, tạp chí)
Oops!
Okay!
diet tracker (np)
trình theo dõi chế độ ăn uống
Oops!
Okay!
browse for something interesting to buy (vp)
duyệt/lướt tìm thứ gì đó thú vị để mua
Oops!
Okay!
misinformation (n)
thông tin sai lệch
Oops!
Okay!
report issues (vp)
báo cáo vấn đề
Oops!
Okay!
user preferences (np)
sở thích của người dùng
Oops!
Okay!
innovative AI applications (np)
các ứng dụng AI sáng tạo
Oops!
Okay!
private digital assistant app (n)
ứng dụng trợ lí ảo
Oops!
Okay!
privacy settings (np)
cài đặt quyền riêng tư
Oops!
Okay!
rescue robots (np)
robot cứu hộ
Oops!
Okay!
security system (n)
Hệ thống an ninh
Oops!
Okay!
avoid obstacles (vp)
tránh chướng ngại vật
Oops!
Okay!
data protection laws (np)
luật bảo vệ dữ liệu
Oops!
Okay!
instant messaging (np)
tin nhắn tức thời
Oops!
Okay!
Put up (phr.v)
Đăng tải, trưng bày
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies