Game Preview

UNIT 7 - AI BRIGHT 12

  •  English    113     Public
    VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • activate with voice (vp)
    kích hoạt bằng giọng nói
  •  5
  • adapt (v)
    thích nghi
  •  5
  • adaptable (adj)
    có khả năng thích ứng
  •  5
  • Advert (n)
    Quảng cáo
  •  5
  • AI ethics (np)
    đạo đức trí tuệ nhân tạo
  •  5
  • AI-equipped rescue robots (np)
    robot cứu hộ được trang bị AI
  •  15
  • AI-powered chatbot (np)
    chatbot chạy bằng trí tuệ nhân tạo
  •  5
  • Algorithm (n)
    Thuật toán
  •  5
  • art generator app (n)
    ứng dụng tạo tranh vẽ
  •  5
  • assembly (n)
    Sự lắp ráp
  •  5
  • assist in operations (vp)
    hỗ trợ trong các ca phẫu thuật
  •  5
  • avoid obstacles (vp)
    tránh chướng ngại vật
  •  5
  • avoid traffic and delays (vp)
    tránh tắc đường và trì hoãn
  •  5
  • biased towards (adjp)
    thiên vị đối với
  •  15
  • broadcast (v)
    Phát sóng
  •  5
  • browse for something interesting to buy (vp)
    duyệt/lướt tìm thứ gì đó thú vị để mua
  •  15